причинный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của причинный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pričínnyj |
| khoa học | pričinnyj |
| Anh | prichinny |
| Đức | pritschinny |
| Việt | pritrinny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
причинный
- (филос.) [thể hiện tính] nhân quả.
- причинная свзяь явлений — [mối] quan hệ nhân quả của các hiện tượng
- (грам.) [chỉ] nguyên nhân.
- причинный союз — liên từ nguyên nhân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “причинный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)