Bước tới nội dung

проблуждать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của проблуждать
Chữ Latinh
LHQ probluždát'
khoa học probluždat'
Anh probluzhdat
Đức probluschdat
Việt problugiđat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

проблуждать chưa hoàn thành

  1. Lạc đường [hồi lâu], đi lạc [hồi lâu].

Tham khảo