проблуждать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của проблуждать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | probluždát' |
| khoa học | probluždat' |
| Anh | probluzhdat |
| Đức | probluschdat |
| Việt | problugiđat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
проблуждать Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “проблуждать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)