прогладить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прогладить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | progládit' |
| khoa học | progladit' |
| Anh | progladit |
| Đức | progladit |
| Việt | proglađit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
прогладить Hoàn thành
- Xem проглаживать
- (в течение какого-л. времени) là, ủi.
- весь день прогладить бельё — suốt ngày là quần áo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “прогладить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)