проголодаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của проголодаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | progolodát'sja |
| khoa học | progolodat'sja |
| Anh | progolodatsya |
| Đức | progolodatsja |
| Việt | progolođatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
проголодаться Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “проголодаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)