программный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của программный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prográmmnyj |
| khoa học | programmnyj |
| Anh | programmny |
| Đức | programmny |
| Việt | programmny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
программный
- (Thuộc về) Chương trình, cương lĩnh (ср. программа ); (отражающий программу) có tính chất cương lĩnh.
- программная статья — bài báo trình bày cương lĩnh
- программный документ — văn kiện có tính chất cương lĩnh
- программная музыка — âm nhạc tiêu đề
- программное управление — тех. — [sự] điều khiển theo chương trình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “программный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)