Bước tới nội dung

программный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của программный
Chữ Latinh
LHQ prográmmnyj
khoa học programmnyj
Anh programmny
Đức programmny
Việt programmny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

программный

  1. (Thuộc về) Chương trình, cương lĩnh (ср. программа ); (отражающий программу) có tính chất cương lĩnh.
    программная статья — bài báo trình bày cương lĩnh
    программный документ — văn kiện có tính chất cương lĩnh
    программная музыка — âm nhạc tiêu đề
    программное управление тех. — [sự] điều khiển theo chương trình

Tham khảo