прогресс

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

прогресс

  1. (Sự) Tiến bộ.
    прогресс науки — [sự] tiến bộ của khoa học

Tham khảo[sửa]