Bước tới nội dung

продавать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của продавать
Chữ Latinh
LHQ prodavát'
khoa học prodavat'
Anh prodavat
Đức prodawat
Việt prođavat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

продавать chưa hoàn thành ((hoàn thành: продать) ,(В))

  1. Bán, nhượng, để.
    продавать что-л. дёшево — bán (nhượng, để) rẻ cái gì
    продавать что-л. кому-л. — bán cái gì cho ai
    продавать что-л. в кредит — bán chịu cái gì [cho trả dần]
    продавать что-л. за наличный расчёт — bán cái gì theo lối trả tiền mặt
    продавать что-л. оптом — bán buôn cái gì
    продавать что-л. в розницу — bán lẻ cái gì
  2. (предавать) bán, bán rẻ, phản bội.

Tham khảo