продавать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của продавать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prodavát' |
| khoa học | prodavat' |
| Anh | prodavat |
| Đức | prodawat |
| Việt | prođavat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
продавать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: продать) ,(В))
- Bán, nhượng, để.
- продавать что-л. дёшево — bán (nhượng, để) rẻ cái gì
- продавать что-л. кому-л. — bán cái gì cho ai
- продавать что-л. в кредит — bán chịu cái gì [cho trả dần]
- продавать что-л. за наличный расчёт — bán cái gì theo lối trả tiền mặt
- продавать что-л. оптом — bán buôn cái gì
- продавать что-л. в розницу — bán lẻ cái gì
- (предавать) bán, bán rẻ, phản bội.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “продавать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)