производящий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của производящий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | proizvodjáščij |
| khoa học | proizvodjaščij |
| Anh | proizvodyashchi |
| Đức | proiswodjaschtschi |
| Việt | proidvođiasi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]производящий
- (эк.) Sx.
- производящий район — vùng (khu vực) sản xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “производящий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)