пройма
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пройма
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prójma |
| khoa học | projma |
| Anh | proyma |
| Đức | proima |
| Việt | proima |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]пройма gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пройма”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)