промедление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của промедление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | promedlénije |
| khoa học | promedlenie |
| Anh | promedleniye |
| Đức | promedlenije |
| Việt | promeđleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
промедление gt
- (Sự) Chậm trễ, trì hoãn, trùng trình, dây dưa.
- без всяких промедлений — không chút chậm trễ, không chút trì hoãn, ngay tức khắc
- промедление смерти подобно — chậm thì chết, phải hành động mau lẹ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “промедление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)