промежуточный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của промежуточный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | promežútočnyj |
| khoa học | promežutočnyj |
| Anh | promezhutochny |
| Đức | promeschutotschny |
| Việt | promegiutotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
промежуточный
- Ở [khoảng] giữa, trung gian.
- промежуточная полоса — vạch ở giữa, dải trung gian
- (не гачальный и не конечный) trung gian, trung độ, giữa.
- промежуточная станция — ga trung gian; радио — đài chuyển tiếp, đài trung gian
- промежуточная стадия — giai đoạn trung gian
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “промежуточный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)