проработать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của проработать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prorabótat' |
| khoa học | prorabotat' |
| Anh | prorabotat |
| Đức | prorabotat |
| Việt | prorabotat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
проработать Hoàn thành
- Xem прорабатывать
- (какое-л. время) làm, làm việc.
- он проработатьал там два года — câu ta làm (làm việc) ở đấy hai năm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “проработать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)