простужаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của простужаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prostužát'sja |
| khoa học | prostužat'sja |
| Anh | prostuzhatsya |
| Đức | prostuschatsja |
| Việt | proxtugiatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]простужаться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: простудиться)
- Bị cảm lạnh (cảm mạo, cảm hàn, cảm gió, cảm phong, cảm).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “простужаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)