противоречие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của противоречие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | protivoréčije |
| khoa học | protivorečie |
| Anh | protivorechiye |
| Đức | protiworetschije |
| Việt | protivoretriie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
противоречие gt
- (Mối, sự) Mâu thuẫn.
- дух противоречия — tinh thần muốn nói (làm) ngược, tinh thần phản đối (phản kháng)
- противоречия капитализма — những [mối] mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản
- противоречие интересов — mâu thuẫn quyền lợi
- классовые противоречия — những [mối] mâu thuẫn giai cấp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “противоречие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)