противоречить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của противоречить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | protivoréčit' |
| khoa học | protivorečit' |
| Anh | protivorechit |
| Đức | protiworetschit |
| Việt | protivoretrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
противоречить Thể chưa hoàn thành ((Д))
- (возражать) phản đối, phản kháng.
- (не соответствовать) mâu thuẫn [với], trái với.
- эти заявление противоречитьат друг друга — những lời tuyên bố này mâu thuẫn (trái ngược) nhau
- ваши сведения противоречитьат фактам — các số liệu của anh trái với những sự kiện thực tế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “противоречить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)