противостояние
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của противостояние
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | protivostojánije |
| khoa học | protivostojanie |
| Anh | protivostoyaniye |
| Đức | protiwostojanije |
| Việt | protivoxtoianiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]противостояние gt (астр.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “противостояние”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)