Bước tới nội dung

проток

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

проток

  1. Sông nhánh, ngòi.
  2. (анат.) Ống, ống dẫn.
    жёлчный проток — ống mật

Tham khảo