протокольный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của протокольный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | protokól'nyj |
| khoa học | protokol'nyj |
| Anh | protokolny |
| Đức | protokolny |
| Việt | protocolny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
протокольный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “протокольный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)