профориентация
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của профориентация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | proforijentácija |
| khoa học | proforientacija |
| Anh | proforiyentatsiya |
| Đức | proforijentazija |
| Việt | prophoriientatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
профориентация gc
- (Sự) Hướng dẫn chọn ngành nghề.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “профориентация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)