hướng dẫn
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hɨəŋ˧˥ zəʔən˧˥ | hɨə̰ŋ˩˧ jəŋ˧˩˨ | hɨəŋ˧˥ jəŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hɨəŋ˩˩ ɟə̰n˩˧ | hɨəŋ˩˩ ɟən˧˩ | hɨə̰ŋ˩˧ ɟə̰n˨˨ | |
Động từ
[sửa]- Chỉ bảo, dắt dẫn cho biết phương hướng, cách thức tiến hành một hoạt động nào đó.
- Hướng dẫn khách du lịch tham quan thành phố.
- Sự hướng dẫn của thầy giáo.
- Sách hướng dẫn kĩ thuật.
Dịch
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hướng dẫn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)