проход
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của проход | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prohód |
| khoa học | proxod |
| Anh | prokhod |
| Đức | prochod |
| Việt | prokhođ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ

проход gđ
- (действие) [sự] đi qua.
- проход воспрещён! — cấm đi qua!
- (место) lối đi qua, chỗ đi qua.
- оставлять проход — chừa lối đi qua
- мне от него прохода нет — tôi bị nó quấy nhiễu (bắt nạt, ức hiếp), nó quấy nhiễu (bắt nạt, ức hiếp) tôi
- прохода не давать кому-л. — quấy nhiễu (bắt nạt, ức hiếp) ai, khong để cho ai yên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “проход”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)