Bước tới nội dung

проход

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của проход
Chữ Latinh
LHQ prohód
khoa học proxod
Anh prokhod
Đức prochod
Việt prokhođ
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

проход между домами

проход

  1. (действие) [sự] đi qua.
    проход воспрещён! — cấm đi qua!
  2. (место) lối đi qua, chỗ đi qua.
    оставлять проход — chừa lối đi qua
    мне от него прохода нет — tôi bị nó quấy nhiễu (bắt nạt, ức hiếp), nó quấy nhiễu (bắt nạt, ức hiếp) tôi
    прохода не давать кому-л. — quấy nhiễu (bắt nạt, ức hiếp) ai, khong để cho ai yên

Tham khảo