Bước tới nội dung

процветать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

процветать Thể chưa hoàn thành

  1. Phồn thịnh, phồn vinh, thịnh vượng, hưng thịnh; (благоденствовать) làm ăn phát đạt, phát đạt, thịnh đạt, thịnh phát.

Tham khảo