процветать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của процветать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | procvetát' |
| khoa học | procvetat' |
| Anh | protsvetat |
| Đức | prozwetat |
| Việt | protxvetat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
процветать Thể chưa hoàn thành
- Phồn thịnh, phồn vinh, thịnh vượng, hưng thịnh; (благоденствовать) làm ăn phát đạt, phát đạt, thịnh đạt, thịnh phát.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “процветать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)