Bước tới nội dung

процедура

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của процедура
Chữ Latinh
LHQ procedúra
khoa học procedura
Anh protsedura
Đức prozedura
Việt protxeđura
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

процедура gc

  1. Thủ tục, thể thức.
    процедура голосования — thủ tục bỏ phiếu
    подписания договора — thủ tục kí hiệp ước
    судевная процедура — thủ tục tố tụng (xét xử)
  2. (Мед.) (процесс лечения) — liệu pháp.
    ходить на процедуры — đi làm liệu pháp
    лечебные процедуры — [các] liệu pháp

Tham khảo