процедура

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

процедура gc

  1. Thủ tục, thể thức.
    процедура голосования — thủ tục bỏ phiếu
    подписания договора — thủ tục kí hiệp ước
    судевная процедура — thủ tục tố tụng (xét xử)
  2. (мед.) (процесс лечения) liệu pháp.
    ходить на процедуры — đi làm liệu pháp
    лечебные процедуры — [các] liệu pháp

Tham khảo[sửa]