Bước tới nội dung

прошение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của прошение
Chữ Latinh
LHQ prošénije
khoa học prošenie
Anh prosheniye
Đức proschenije
Việt proseniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

прошение gt

  1. Đơn xin, đơn.
    подать прошение — nộp đơn, đệ đơn
    прошение на имя кого-л. — đơn gửi cho ai

Tham khảo