прыжок
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của прыжок | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pryžók |
| khoa học | pryžok |
| Anh | pryzhok |
| Đức | pryschok |
| Việt | prygioc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
прыжок gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “прыжок”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)