психолог
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của психолог
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | psihólog |
| khoa học | psixolog |
| Anh | psikholog |
| Đức | psicholog |
| Việt | pxikholog |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
психолог gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “психолог”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)