пчельник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пчельник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pčél'nik |
| khoa học | pčel'nik |
| Anh | pchelnik |
| Đức | ptschelnik |
| Việt | ptrelnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пчельник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пчельник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)