пылесос
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пылесос
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pylesós |
| khoa học | pylesos |
| Anh | pylesos |
| Đức | pylesos |
| Việt | pylexox |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пылесос gđ
- (Cái) Máy hút bụi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пылесос”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)