пятидесятый

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

пятидесятый

  1. (Thứ) Năm mươi.
    пятидесятые годы прошлого столетия — những năm thứ năm mươi (những năm 50) của thế kỷ trước

Tham khảo[sửa]