рабкор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рабкор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rabkór |
| khoa học | rabkor |
| Anh | rabkor |
| Đức | rabkor |
| Việt | rabcor |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
рабкор gđ
- (рабочий корреспондент) thông tín viên công nhân.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рабкор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)