равноправный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của равноправный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ravnoprávnyj |
| khoa học | ravnopravnyj |
| Anh | ravnopravny |
| Đức | rawnoprawny |
| Việt | ravnopravny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
равноправный
- Bình quyền, bình đẳng.
- равноправный договор — hiệp ước bình đẳng
- быть равноправным с кем-л. — được bình quyền (bình đẳng) với ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “равноправный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)