радиоактивность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của радиоактивность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | radioaktívnost' |
| khoa học | radioaktivnost' |
| Anh | radioaktivnost |
| Đức | radioaktiwnost |
| Việt | rađioactivnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
радиоактивность gc
- (Sự, tính) Phóng xạ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “радиоактивность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)