радиопеленг
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của радиопеленг
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | radiopéleng |
| khoa học | radiopeleng |
| Anh | radiopeleng |
| Đức | radiopeleng |
| Việt | rađiopeleng |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
радиопеленг gđ
- Góc phương vô tuyến điện (rađiô).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “радиопеленг”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)