разговорный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разговорный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razgovórnyj |
| khoa học | razgovornyj |
| Anh | razgovorny |
| Đức | rasgoworny |
| Việt | radgovorny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
разговорный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разговорный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)