раздавать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

Bản mẫu:rus-verb-13d

раздавать Hoàn thành (,(В Д))

  1. Phân phát, phân chia, phân phối, phát.
    раздать подарки детям — [phân] phát quà cho trẻ con

Tham khảo[sửa]