раздавать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của раздавать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razdavát' |
| khoa học | razdavat' |
| Anh | razdavat |
| Đức | rasdawat |
| Việt | radđavat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]Bản mẫu:rus-verb-13d раздавать h.thành (,(В Д))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “раздавать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)