раздражение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

раздражение gt

  1. (действие) [sự] kích thích.
    нерва внешним воздействием — [sự] kích thích thần kinh bằng tác động bên ngoài
  2. (чуство) [sự, nỗi] bực tức, tức bực, tức giận.
    крайнее раздражение — [sự] bực tức cao độ, tức giận vô cùng, tức lộn ruột

Tham khảo[sửa]