размах
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của размах
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razmáh |
| khoa học | razmax |
| Anh | razmakh |
| Đức | rasmach |
| Việt | radmakh |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
размах gđ
- (тех.) (колебание) biên độ, độ lắc.
- размах маятника — biên độ của quả lắc
- (расстояние) sải.
- размах крыльев самолёта — sải cánh máybay
- движение за мир приобретает всё более широкий размах — phong trào đấu tranh cho hòa bình ngày cành có quy mô rộng lớn hơn
- революционный размах — đà (khí thế) cách mạng
- человек широкого размаха — [con] người có tầm hoạt động lớn
- ударить кого-л. со всего размаху — thẳng cách đánh ai, thẳng tay đánh ai
- удариться со всего размаху обо что-л. — va hết đà phải cái gì, đụng phải cái gì rất mạnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “размах”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)