размерить
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của размерить | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razmérit' |
| khoa học | razmerit' |
| Anh | razmerit |
| Đức | rasmerit |
| Việt | radmerit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
размерить hoàn thành
- Xem размерять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “размерить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)