размесить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của размесить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razmesít' |
| khoa học | razmesit' |
| Anh | razmesit |
| Đức | rasmesit |
| Việt | radmexit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]размесить Hoàn thành
- Xem размешивать I.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “размесить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)