Bước tới nội dung

разнашивать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của разнашивать
Chữ Latinh
LHQ raznášivat'
khoa học raznašivat'
Anh raznashivat
Đức rasnaschiwat
Việt radnasivat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

разнашивать chưa hoàn thành ((hoàn thành: разносить)), ((В))

  1. Đi cho rộng ra.
    новые ботинки надо разносить — đôi giày mới thì phải đi cho rộng ra, phải đi đôi giày mới cho rộng ra

Tham khảo