Bước tới nội dung

разовый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của разовый
Chữ Latinh
LHQ rázovyj
khoa học razovyj
Anh razovy
Đức rasowy
Việt radovy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

разовый

  1. (Dùng) Một lần, một lượt, một bận.
    разовый билет — vé dùng một lần
    разовый пропуск — giấy vào cửa một lần

Tham khảo