разрезной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разрезной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razreznój |
| khoa học | razreznoj |
| Anh | razreznoy |
| Đức | rasresnoi |
| Việt | radrednoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
разрезной
- (служащий для разрезаня):
- разрезной нож — [con, cái] dao rọc giấy, rọc giấy
- (с разрезом - о юбке и т. п. ) xẻ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разрезной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)