Bước tới nội dung

разрезной

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

разрезной

  1. (служащий для разрезаня):
    разрезной нож — [con, cái] dao rọc giấy, rọc giấy
  2. (с разрезом - о юбке и т. п. ) xẻ.

Tham khảo