разрядка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разрядка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razrjádka |
| khoa học | razrjadka |
| Anh | razryadka |
| Đức | rasrjadka |
| Việt | radriađca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
разрядка gc
- (оружия) [sự] tháo đạn
- (мины) [sự] tháo ngòi nổ.
- (физ.) [sự] phóng điện.
- перен. — (ослабление наряжения) — [sự] làm dịu, làm dịu bớt, dịu bớt, hòa hoãn, hòa dịu, bớt căng thẳng
- разрядка международной напряжённости — [sự] làm dịu tình hình căng thẳng trên thế giới, hòa hoãn quốc tế
- полигр. — [sự, lối, cách] sắp thưa, sắp rời, xếp chữ rời ra, sắp chữ thưa, chừa khoảng cách giữa chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разрядка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)