Bước tới nội dung

разутый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của разутый
Chữ Latinh
LHQ razútyj
khoa học razutyj
Anh razuty
Đức rasuty
Việt raduty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

разутый

  1. (без обуви) chân không, chân đất, không giày
  2. (не имеющий обуви) không có giày.

Tham khảo