ракита
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ракита
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rakíta |
| khoa học | rakita |
| Anh | rakita |
| Đức | rakita |
| Việt | racita |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ракита gc
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “ракита”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)