рамочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рамочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rámočnyj |
| khoa học | ramočnyj |
| Anh | ramochny |
| Đức | ramotschny |
| Việt | ramotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
рамочный
- (Thuộc về) Khung.
- рамочная антенна — радио — ăng-ten khung, anten khung
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рамочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)