Bước tới nội dung

рамочный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

рамочный

  1. (Thuộc về) Khung.
    рамочная антенна радио — ăng-ten khung, anten khung

Tham khảo