раннспелый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của раннспелый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rannspélyj |
| khoa học | rannspelyj |
| Anh | rannspely |
| Đức | rannspely |
| Việt | rannxpely |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
раннспелый
- (Chín) Sớm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “раннспелый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)