рано
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рано
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ráno |
| khoa học | rano |
| Anh | rano |
| Đức | rano |
| Việt | rano |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
рано
- Sớm.
- рано утром — sáng sớm, sáng tinh mơ
- в знач. сказ. безл. — sớm
- ещё слишком рано — còn sớm quá
- обедать ещё рано — ăn trưa thì còn sớm
- рано или поздно — sớm hay muộn, chóng hay chầy, chẳng chóng thì chầy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рано”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)