раскладной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của раскладной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | raskladnój |
| khoa học | raskladnoj |
| Anh | raskladnoy |
| Đức | raskladnoi |
| Việt | raxclađnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
раскладной
- Xếp [được].
- раскладная кровать — [cái] giường xếp, giường bố
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “раскладной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)