Bước tới nội dung

раскладной

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

раскладной

  1. Xếp [được].
    раскладная кровать — [cái] giường xếp, giường bố

Tham khảo