рассчитаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рассчитаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rassčitát'sja |
| khoa học | rassčitat'sja |
| Anh | rasschitatsya |
| Đức | rasstschitatsja |
| Việt | raxxtritatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
рассчитаться Hoàn thành
- Xem рассчитывать 1, 2, 3, 5.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “рассчитаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)